| STT No. 番号 |
Tên Name 名前 |
Địa chỉ Address 住所 |
Số tiền Amount 金額 |
Ngày nhận Date 日付 |
Ghi chú Remark 注意 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thế Dũng | GV Khoa Tin Học, ĐHSP Huế, VIETNAM | 10 triệu VNĐ | 05/10/2002 | |
| 2 | Nguyễn Chánh Tú | GV Khoa Toán, ĐHSP Huế Post-doctoral fellow at Tokyo Metropolitan University, JAPAN |
20 triệu VNĐ | 08/10/2002 | Đã nhận |
| 3 | Nguyễn Gia Định | GV Khoa CNTT, ĐHKH Huế, VIETNAM | 200 ngàn VNĐ | 10/10/2002 | Đã nhận |
| 4 | Trung Tâm Tin Học | ĐHKH Huế, VIETNAM | 1 triệu VNĐ | 13/10/2002 | Đã nhận |
| 5 | Hoàng Thị Anh Đào | Bác Sĩ Trung Tâm Phòng Chống Bệnh XH, Sở Y Tế TT-Huế, VIETNAM | 200 ngàn VNĐ | 14/10/2002 | Đã nhận |
| 6 | Nguyễn Gia Như | GV Khoa CNTT, ĐH Duy Tân, Đà Nẵng, VIETNAM | 50 ngàn VNĐ | 14/10/2002 | Đã nhận |
| 7 | Cán Bộ Khoa CNTT | Trường ĐHKH Huế, VIETNAM | 570 ngàn VNĐ | 14/10/2002 | Đã nhận |
| 8 | Hoàng Thị Kim Hồng | GV Khoa Sinh, ĐHKH Huế Ph.D student at Saga University, JAPAN |
10.000 yen (一万円) |
15/10/2002 | Đã nhận |
| 9 | Masaharu Ishikawa 石川 昌治 |
Khoa Toán, ĐH Tokyo Metropolitan, Nhật Bản.
Post-doctral fellow at Tokyo Metropolitan University, JAPAN |
10.000 yen (一万円) |
16/10/2002 | Received |
| 10 | Nguyễn Kim Tuấn | GV Khoa CNTT, ĐHKH Huế, VIETNAM | 100 ngàn VNĐ | 16/10/2002 | Đã nhận |
| 11 | Herbert Kanarek | Institute of Mathematics, National University of Mexico, UNAM, MEXICO Visiting Professor at Department of Mathematics, TMU, JAPAN |
5000 yen (五千円) |
17/10/2002 | Received |
| 12 | Một gia đình người Việt Nam | Mỹ Quốc (USA) | 100 USD | 18/10/2002 | Received |
| 13 | IIJIMA KHUYEN 飯島 |
Itabishiku, Kamiitabashi 2-39-5, Sakurai House 307, JAPAN |
10.000 yen (一万円) |
19/10/2002 | Received |
| 14 | Nobu Kusakabe | Tama, Tokyo, JAPAN | 3.000 yen (3千円) |
21/10/2002 | Received |
| 15 | Tập Thể Sinh Viên, NCS Việt Nam | ĐH Nông Nghiệp và Kỹ Thuật Tokyo University of Agriculture and Technology, Tokyo, JAPAN |
20.000 yen (2万円) |
21/10/2002 | Đã nhận |
| 16 | Yong WANG | Researcher at Center for Glycoscience, National Institute of Advanced Industrial Science and Technology, Tokyo, JAPAN | 100 USD | 21/10/2002 | Received |
| 17 | Lê Thị Diệu Hiền | Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VNĐ | 22/10/2002 | Đã nhận |
| 18 | Trần Thị Thảo | Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VNĐ | 22/10/2002 | Đã nhận |
| 19 | Nguyễn Ngọc Hải | GV Khoa Toán, ĐHSP Huế, VIETNAM | 400 ngàn VNĐ | 25/10/2002 | Đã nhận |
| 20 | Junko Sagara | Teacher of Japanese at Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 15 000 yen (一万 五千円) |
28/10/2002 | Received |
| 21 | Phạm Hữu Anh Ngọc | GV Khoa Toán, ĐHSP Huế, VIETNAM | 100 ngàn VNĐ | 28/10/2002 | Đã nhận |
| 22 | Đoàn Đại Dương |
GV Khoa Tin Học, ĐHSP Huế
Master student at AIT, THAILAND |
100 ngàn VNĐ | 30/10/2002 | Đã nhận |
| 23 | TMU-J-net (Japanese Volunteer Group) |
Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 14 000 yen (一万 四千円) |
01/11/2002 | Received |
| 24 | Japanese Teachers | Volunteer Teachers of Japanese at Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 3 000 yen (三千円) |
05/11/2002 | Received |
| 25 | Mukaihira Yoriko | Volunteer Teacher of Japanese at Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 5 000 yen (五千円) |
05/11/2002 | Received |
| 26 | Nhóm sinh viên Việt Nam | Một Trường ĐH ở Chiba, JAPAN | 10 000 yen (一万円) |
05/11/2002 | Received |
| 27 | Anusorn Vorasingha | Assistant Professor at Department of Chemistry, Naresuan University, THAILAND; Postdoctoral Fellow at Department of Chemistry, Tokyo Metropolitan University, JAPAN |
5 000 yen (五千円) |
08/11/2002 | Received |
| 28 | Trần Thị Lương | GV Trường Tiêu Học Tân Lâm 1, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VNĐ | 10/11/2002 | Received |
| 29 | Suzuki Yoshiko | Hachioji-shi, Namiki-cho 39-14-107, Tokyo, JAPAN | 2 000 yen (二千円) |
11/11/2002 | Received |
| 30 | Wang Li Hua | Tokyo Metropolitan University, International House, Room B13, JAPAN | 2 000 yen (二千円) |
11/11/2002 | Received |
| 31 | Siriwan Sirinintasak | Department of Chemistry, Chiang Mai University, THAILAND; Ph. D student at Department of Chemistry, Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 2 000 yen (二千円) |
11/11/2002 | Received |
| 32 | Hiroaki Ino 伊能 裕晃 |
Teacher of Japanese at Sendagaya Japanese Institute, Tokyo, JAPAN | 10 000 yen (一万円) |
12/11/2002 | Received |
| 33 | Jiantong Ruan | Ph. D student at Department of Mechanical, Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 500 yen (五百円) |
12/11/2002 | Received |
| 34 | Bo Guo | Rm 603, Bldg 8, 75 Cha Ling Road Shanghai, CHINA |
5000 yen (五千円) |
12/11/2002 | Received |
| 35 | Mo Wu | Ph. D student at Department of Chemistry, Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 10 000 yen (一万円) |
12/11/2002 | Received |
| 36 | Kim Anh | Salas city, USA | 60 USD | 12/11/2002 | Received |
| 37 | Trần Quế Hà | Giảng viên ĐH Kiến Trúc Hà Nội Ph. D student at Department of Architecture, Tokyo Metropolitan University, JAPAN |
5 000 yen (五千円) |
20/11/2002 | Received |
| 38 | Bác Nguyễn Văn Song | Vĩ Dạ, Huế, VIETNAM | 100 ngàn VNĐ | 25/11/2002 | Received |
| 39 | Hội Từ Thiện Vĩ Dạ | Vĩ Dạ, Huế, VIETNAM | 100 ngàn VNĐ | 25/11/2002 | Received |
| 40 | A French friend | Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 10 000 yen (一万円) |
29/11/2002 | Received |
| 41 | Công Đòan Trường Tiểu Học số 2 Tân Lâm | Xã Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 42 | Nguyễn Văn Tính | TT Kỹ Thuật Địa Chính Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 43 | Hai bạn Lương và Thiết | Tân Lâm, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 44 | Công Đòan Trường Tiểu Học số 1 Tân Lâm | Xã Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 250 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 45 | Hòang Thị Phương Mai | Thượng nghĩa, Xã Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 46 | Hòang Hữu Lập | GV Trường PTTH Lê Lợi, Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 47 | Nguyễn Thị Tuyền | Khu phố 9, P1, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 48 | Nguyễn Phương | 87 Nguyễn Huệ, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 49 | Lê Thúy Hằng | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 50 | Lê Văn Triển | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 51 | Võ Thị Ngọc Lan | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 52 | Nguyễn Thanh Giang | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 53 | Dương Xuân Trường | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 54 | Trương Thị Tú Linh | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 55 | Lê Văn Hòa | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 56 | Trịnh Thị Tường Vi | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 57 | Nhóm học sinh Trường PTTH Đông Hà và PTTH Lê Lợi | Quảng Trị, VIETNAM | 285 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 58 | Một số chị em tiểu thương | Quảng Trị, VIETNAM | 365 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 59 | Nguyễn Thị Hường | GV Trường PTCS Hướng Phùng, Hướng Hóa, Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 60 | Lê Quang Mười | Cam lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 61 | Lê Tự Hải | GV Khoa Hóa, ĐHSP Huế, VIETNAM | 100 ngàn VND | 01/12/2002 | Đã nhận |
| 62 | Một GV Khoa Toán, ĐHSP Huế | Huế, VIETNAM | 400 ngàn VND | 02/12/2002 | Đã nhận |
| 63 | Cẩm Ly | USA | 100 USD | 02/12/2002 | Received |
| 64 | Như Mai | Xí nghiệp giày da Hà Nội, VIETNAM | 100 ngàn VND | 02/12/2002 | Đã nhận |
| 65 | A German friend | Bielefeld, GERMANY | 500 EURO | 05/12/2002 | Received |
| 66 | Tập thể học sinh lớp 7B | Trường PTCS Thanh Trì, Hà Nội, VIETNAM | 150 ngàn VND | 05/12/2002 | Đã nhận |
| 67 | Trần Ngọc An | GV Trường Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 68 | Nguyễn Thành Quang | GV Trường Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 69 | Lê Thị Lài | GV Trường PTTH Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 70 | Nguyễn Quảng Trị | GV Trường PTTH Lê Thế Hiếu, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 71 | Dàn Kỳ Thiện | GV Trường Cao Đẳng Sư Phạm Quảng Trị, VIETNAM | 140 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 72 | Nguyễn Quân | GV Trường THCS Cam Nghĩa, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 73 | Nguyễn Quang Trung | Học sinh cũ, Thượng Lâm, Cam Thành, Cam Nghĩa, Quảng Trị, VIETNAM | 20 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 74 | Trịnh Thị Quyên | Học sinh cũ, Thượng Lâm, Cam Thành, Cam Nghĩa, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/12/2002 | Đã nhận |
| 75 | Phat Tan Nguyen | Canada | 100 CAD | 12/12/2002 | Received |
| 76 | Lớp Tin K23B | Khoa CNTT, Trường ĐHKH Huế, VIETNAM | 150 ngàn VND | 19/12/2002 | Đã nhận |
| 77 | Nguyễn Gia Định | GV Khoa CNTT, Trường ĐHKH Huế, VIETNAM | 200 ngàn VND | 19/12/2002 | Đã nhận (Lần 2) |
| 78 | Tanaka Shunsuke | International Club, Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 3000 yen (三千円) |
21/12/2002 | Received |
| 79 | Hisamoto Sachi | International Club, Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 3000 yen (三千円) |
21/12/2002 | Received |
| 80 | Ozeki Masayoshi | International Club, Tokyo Metropolitan University, JAPAN | 2000 yen (二千円) |
21/12/2002 | Received |
| 81 | Dương Hải Yến | GV Trường PTTH Chu Văn An, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 82 | Lê Đại Khánh và nhóm HS Tân Lâm | Khoá 98-01 và 99-02, Quảng Trị, VIETNAM | 150 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 83 | Trần Xuân Long | GV Trường THCS Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 84 | Trần Nhị Lan | GV Trường PTCS Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 85 | Lê Mạnh Hùng | GV Trường PTCS Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 86 | Lê Trường Sơn | Cán Bộ Phòng Tổ Chức Sở GD Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 87 | Đào Duy Cản | Cán bộ Văn Phòng Sở Giáo Dục Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 88 | Nguyễn Thanh Văn | Giám Đốc TT Khuyến Nông Hải Lăng, Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 89 | Chị Thảo, anh Bá | Thị Trấn Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 40 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 90 | Ba bạn Nhã, Sáu, Hai | Triệu Đại, Triệu Phong, Quảng Trị, VIETNAM | 150 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 91 | Trần Thị Mót | Phường 5, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 150 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 92 | Ba bạn Giang, Đạm, Hường | Thị Trấn Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 60 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 93 | Lớp 12 D Khóa 89-92 | Trường PTTH Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 94 | Tập thể HS lớp 12K, 11E, 11C | Trường PTTH Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 131 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 95 | Chị Tuyết | Thị Trấn Cam Lộ, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 20 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 96 | Nguyễn Văn Lực | Giám Đốc Công Ty TNHH XD số 1, Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 97 | Nguyễn Văn Tịnh | Phó Giám Đốc Công Ty TNHH XD số 1, Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 98 | TT Cán Bộ-Công Nhân | Văn Phòng Công Ty TNHH XD số 1, Quảng Trị, VIETNAM | 540 ngàn VND | 27/12/2002 | Đã nhận |
| 99 | GV và HS Trường THCS Nguyễn Trãi | Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu 450 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 100 | Tập thể HS lớp 6A | Trường THCS Tân Lâm, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 77 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 101 | Tập thể HS lớp 11A | Trường THPT Tân Lâm, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 102 | Trương Đình Thịnh | Phòng NN&PTNT Đakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 103 | Hồ Văn Việt | GV Trường PTTH Tân Lâm, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 104 | Trương Minh Vũ | GV Trường PTTH Tân Lâm, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 105 | Nguyễn Đình Chiến | GV Trường PTTH Tân Lâm, Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 106 | Nguyễn Văn Kiểm | GV Trường PTTH Tân Lâm, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 107 | Trịnh Thị Quyên và quí ân nhân thôn Thương Lâm | Công Ty đá Minh Hưng, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 460 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 108 | Nguyễn Đắc Nam | Tân Lâm, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 109 | Nguyễn Thị Sính và quí ân nhân khóm 1, Phường 5 | Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 520 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 110 | Thái Tăng Độ | Văn Phòng UBND huyện Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 111 | Thái Tăng Ân | Tây Hoà, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 20 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 112 | Tập thể HS lớp 7C | Trường PTCS Tân Lâm, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 08/01/2003 | Đã nhận |
| 113 | Trương Tiểu học số 1 | Thị Trấn Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 114 | Hội khuyến học Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 115 | Công Đoàn Sở GD&ĐT Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 300 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 116 | Thầy Nguyễn Văn Hùng | Phó Giám Đốc Sở GD&ĐT, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 117 | Hội Phụ Nữ Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 300 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 118 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | Hội Phụ Nữ Tỉnh Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 119 | Trương Quỳnh Hoa | Hội Phụ Nữ Tỉnh Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 120 | Lê Thị Yến | Hội Phụ Nữ Tỉnh Quảng Trị, VIETNAM | 30 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 121 | Hoàng Minh Hồng | Hội Phụ Nữ Tỉnh Quảng Trị, VIETNAM | 20 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 122 | Nguyễn Tuyết Hồng | Hội Phụ Nữ Tỉnh Quảng Trị, VIETNAM | 20 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 123 | Nguyễn Công Tý | Đại Đỗ, Đông Giang, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 30 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 124 | Nguyễn Thị Kim Sen | GV Trường THCS Trần Hưng Đạo, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 125 | Hoàng Thị Thanh | GV Trường THPT Hải Lăng, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 126 | Hai em Trì và Ba | Đình Tổ, Đông Giang, Đong Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 127 | Trần Thị Xuân | GV THCS Hải Thiện, Hải Lăng, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 128 | Lê Thị Lan (B) | GV Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 129 | Nguyễn Thị Đỗ Quyên | GV Trường THPT Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 130 | Đặng thị Ngọc Phượng | GV Trường THCS Nguyễn Tri Phương, Huế, VIETNAM | 100 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 131 | Nguyễn Văn Lĩnh | Ban Mê Thuột, Đắc Lắc, VIETNAM | 100 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 132 | Chị Xuân | Tân Lâm, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 133 | Trần Tôn | Hiệu ảnh Duy Tân, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 134 | Võ Thanh Hóa | Triệu Lăng, Triệu Phong, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 135 | Thầy Trần Lượng | TRưởng Phòng GD&ĐT Huyện Gio Linh, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 136 | Tập thể GV trường Tiểu học Triệu Giang | Triệu phong, Quảng Trị, VIETNAM | 250 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 137 | Công đoàn trường THCS Cam Nghĩa | Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 400 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 138 | Lớp Cao học văn học Việt Nam K10, ĐHSP Huế | Huế, VIETNAM | 100 ngàn VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 139 | Công đoàn Trường PTTH Tân Lâm | Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu VND | 20/01/2003 | Đã nhận |
| 140 | Gia đình La Vang tại Hà Lan (La Vang family in The Netherlands) |
Nijmegen, The Netherlands | 435 EUR | 21/01/2003 | Received |
| 141 | Đoàn Trường PTTH Thị Xã Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 400 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 142 | Nguyễn Đình Thắng | GV Trường THCS Cam Thuỷ, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 143 | Trần Thị Dung | Học sinh cũ, Thường Lâm, Cam Thành, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 70 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 144 | Phạm Bá Lĩnh | Trung Tâm KT Địa Chính, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 145 | Nguyễn Tất Bảy | Phụ huynh, 241A Tân Lâm, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 146 | Trần Tín | UBND Thị Trấn Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 147 | Nguyễn Văn Tại | Sở Địa Chính Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 148 | Nguyễn Thị Nụ | GV Mầm Non bán công Phường 2, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 149 | Trường Mầm Non bán công Phường 2 | Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 150 | Cán Bộ Khoa Văn, Trường ĐHSP Huế | Huế, VIETNAM | 1 triệu VND+Quà | 02/02/2003 | Đã nhận |
| 151 | Lê Thúy Hằng | GV Trường THCS Dakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 152 | Lê Thu Thủy | GV Trường THCS Tarut, Dakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 153 | Nguyễn Trí Sỹ | GV Trường THCS Tarut, Dakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 154 | Nguyễn Thị Tình | GV Trường THCS Tarut, Dakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 30 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 155 | Nguyễn Văn Tường | GV Trường THCS Tarut, Dakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 30 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 156 | Vũ Thị Thủy | GV Trường THCS Tarut, Dakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 30 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 157 | Tống Thị Thanh Thúy | GV Trường THCS Abung, Dakrông, Quảng Trị, VIETNAM | 60 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 158 | Hoàng Văn Sỹ | Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 159 | Nguyễn Viết Lãm | Tân Lâm, Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 160 | Thầy Thủy, Cô Dung | GV Trường PTTH Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 10/02/2003 | Đã nhận |
| 161 | Giáo viên và cán bộ Trường THPT Cồn Tiên, Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 890 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 162 | Giáo viên và cán bộ Trung Tâm HNDN Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 190 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 163 | Giáo viên và cán bộ Trung Tâm KTTHHNDN Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 930 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 164 | Giáo viên và cán bộ Trường THPT Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 580 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 165 | Liên Đội Trường cấp 2,3 Tân Lâm | Cam Lộ, Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 166 | Giáo viên, CB Trung Tâm GDTX Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 230 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 167 | Giáo viên, CB Trường THPT Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 580 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 168 | Giáo viên, CB Trường Tiểu Học Ango, Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 340 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 169 | Giáo viên, CB Trường PTTH nội trú Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 250 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 170 | Giáo viên, CB và phụ huynh Trường THPT Hải Lăng | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 200 ngàn VND | 25/02/2003 | Đã nhận | 171 | Công Đoàn GDTX Thị xã Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 172 | Trương Chí Trung | 52 Hùng Vương, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 173 | Phan Ngọc Lĩnh | Trường THCS Trần Bình Trọng, Tân Hoà, Buôn Mê Thuột, Daklac, VIETNAM | 300 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 174 | Công Đoàn Trường THCS Vĩnh Lâm, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 490 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 175 | Trường THBC Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 110 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 176 | Trường THPT Lao Bảo, Hướng Hoá | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 600 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 177 | Trường THPT Lê Thế Hiếu | Quảng Trị, VIETNAM | 540 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 178 | Trường THPT Bồ Bản, Triệu Phong | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 200 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 179 | Trường THPT Nam Hải Lăng | Quảng Trị, VIETNAM | 320 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 180 | Trường Cấp 2,3 Trần Thị Tâm, Triệu Phong | Quảng Trị, VIETNAM | 400 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 181 | Trường THBC Hải Lăng | Quảng Trị, VIETNAM | 550 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 182 | Trung Tâm GDTX Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 183 | Trường Tiểu Học Vĩnh Long, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 184 | Trường THCS Vĩnh Nam, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 185 | Trường Tiểu Học Vĩnh Khê, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 320 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 186 | Nhóm GV Mầm Non Vĩnh Khê, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 187 | Trường Tiểu Học Vĩnh Hoà, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 450 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 188 | Trường Tiểu Học Tân Thành, Hướng Hoá | Quảng Trị, VIETNAM | 400 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 189 | Trường Tiểu Học Cam Tuyền, Cam Lộ | Quảng Trị, VIETNAM | 250 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 190 | Trường THCS Hướng Hiệp, Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 191 | Trường Tiểu Học Triệu Thuận, Triệu Phong | Quảng Trị, VIETNAM | 340 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 192 | Phan Gia Anh Vũ | GV Khoa Vật Lý, Trường ĐHSP Huế, VIETNAM | 1 triệu VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 193 | Cao Huy Linh | GV Khoa Toán, Trường ĐHSP Huế, VIETNAM | 100 ngàn VND | 06/03/2003 | Đã nhận | 194 | Phòng Giáo Dục Đoà Tạo Cam Lộ | Quảng Trị, VIETNAM | 6 triệu, 878 ngàn VND | 20/03/2003 | Đã nhận | 195 | Nhóm bạn học cũ Khoa Văn tại Huế (Cảnh, Giang, Phượng, Mùi, Lệ) |
Huế, VIETNAM | 500 ngàn VND | 20/03/2003 | Đã nhận |
| 196 | Nguyễn Hồng Sơn | Phòng Giáo Vụ, CTSV, Trường ĐHKH Huế, VIETNAM | 500 ngàn VND | 20/03/2003 | Đã nhận |
| 197 | Tập Thể Nghiên Cứu Sinh, Sinh Viên Đại Học Tổng Hợp Kyushu (Danh sách chi tiết) |
Fukuoka, Kyushu, JAPAN | 42 ngàn yen (四万二千円) |
02/04/2003 | Đã nhận |
| 198 | Phó Đức Tài | Postdoctoral Fellow at Department of Mathematics, Hokkudo University, JAPAN | 10 000 yen (一万円) |
15/04/2003 | Received |
| 199 | Nguyễn Đông | PhD. student, Kagoshima University, JAPAN | 3 000 yen (三千円) |
22/05/2003 | Received |
| 200 | TT Giáo Viên Trường PTTH Cồn Tiên | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 890 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 201 | TT Giáo Viên TT Hướng Nghiệp DN Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 190 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 202 | TT Giáo Viên TT Kỹ Thuật HNDN Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 930 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 203 | TT Giáo Viên Trường PTTH Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 590 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 204 | Liên Đội Trường cấp 2, 3 Tân Lâm | Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 205 | TT Giáo Viên TT Giáo Dục Thường Xuyên Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 230 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 206 | TT Giáo Viên Trường PTTH Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 580 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 207 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học A Ngo, Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 340 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 208 | TT Giáo Viên Trường PT Dân Tộc Nội Trú Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 250 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 209 | TT Giáo Viên Trường PTTH Hải Lăng | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 200 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 210 | Phụ Huynh em Thanh, Lớp 11A, Trường PTTH Tân Lâm | Quảng Trị, VIETNAM | 20 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 211 | Phụ Huynh em Trần Nghị, lớp 11A, Trường PTTH Tân Lâm | Quảng Trị, VIETNAM | 20 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 212 | Công Đoàn Giáo Dục Thường Xuyên Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 213 | Trương Chí Trung | 52 Hùng Vương, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 214 | Phan Ngọc Lĩnh | Trường THCS Trần Bình Trọng, Phường Tân Hoà, Ban Mê Thuột, VIETNAM | 300 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 215 | TT Giáo Viên Trường TH Bán Công Gio Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 110 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 216 | TT Giáo viên Trường THPT Lao Bảo | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 600 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 217 | TT Giáo viên Trường THPT Lê Thế Hiếu, Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 540 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 218 | TT Giáo Viên Trường PTTH Bồ Bản Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 200 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 219 | TT Giáo Viên Trường PTTH Nam Hải Lăng | Quảng Trị, VIETNAM | 320 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 220 | TT Giáo Viên Trường Cấp 2, 3 Trần Thị Tâm, Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 400 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 221 | TT Giáo Viên Trường TH Bán Công Hải Lăng | Quảng Trị, VIETNAM | 540 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 222 | TT Giáo Viên TT Giáo Dục TX Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 223 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học Vĩnh Long, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 224 | TT Giáo Viên Trường THCS Vĩnh Nam, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 225 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học Vĩnh Khê, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 320 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 226 | Nhóm Giáo Viên Trường Mầm Non Vĩnh Khê, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 227 | TT Giáo Viên Trường tiểu học Vĩnh Hoà, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 480 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 228 | TT Giáo Viên Trường tiểu học Tân Thành, Hướng Hoá | Quảng Trị, VIETNAM | 400 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 229 | TT Giáo Viên Trường tiểu học Cam Tuyền, Cam Lộ | Quảng Trị, VIETNAM | 250 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 230 | TT Giáo Viên Trường THCS Hướng Hiệp, Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 231 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học Xã Thuận, Hướng Hoá | Quảng Trị, VIETNAM | 340 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 232 | Cao Thị Phượng | Lớp Cao Học Văn, ĐHSP Huế, VIETNAM | 100 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 233 | TT Giáo Viên Trường PTTH Lê Lợi, Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 405 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 234 | TT Giáo Viên Trường THCS Vĩnh Hoà, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 300 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 235 | TT Giáo Viên TT Hướng nghiệp DN Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 230 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 236 | TT Giáo Viên Trường PTCS Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 800 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 237 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học Số 2, Vĩnh Lâm, Vĩnh Linh | Quảng Trị, VIETNAM | 180 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 238 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học Đầu Mầu, Cam Lộ | Quảng Trị, VIETNAM | 250 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 239 | Hội Phụ Huynh Trường THPT Tân Lâm | Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 240 | TT Giáo Viên Trường THPT Bán Công Thị Xã Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 230 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 241 | TT Giáo Viên Trường THPT Thị Xã Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 500 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 242 | TT Giáo Viên Trường THCS Cửa Tùng | Quảng Trị, VIETNAM | 590 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 243 | TT Giáo Viên Trường THPT Hướng Hoá | Quảng Trị, VIETNAM | 2 triệu VND | 04/06/2003 | Received |
| 244 | Công Đoàn Trường PTCS Húc Nghị, Dakrong | Quảng Trị, VIETNAM | 780 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 245 | TT Giáo Viên Trường THPT Bán Công Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 460 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 246 | Nguyễn Văn Phúc cùng nhóm bạn | 65 Đường 9 Phường 5, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 775 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 247 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học Hùng Vương | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 360 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 248 | Bà Nghị | Thị Trấn Gio Linh, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 249 | TT Giáo Viên Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc, Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 532 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 250 | Bùi Văn Uy | TT Y Học Cổ Truyền Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 251 | Nguyễn Thị Bé | Chợ Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 181 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 252 | Nguyễn Thị Nga | Khu Phố 3, Phường 1, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 100 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 253 | Đoàn Thanh Niên Bưu Điện Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 300 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 254 | Lê Trần Nguyên Thảo | Lớp 6/4 Trường Nguyễn Trãi, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 255 | Nhóm Tiểu Thương chợ Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 111 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 256 | Cán Bộ Quỹ Hỗ Trợ Đầu Tư Phát Triển | Quảng Trị, VIETNAM | 610 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 257 | Nhóm Giáo Viên Trường chuyên Lê Quí Đôn, Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 450 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 258 | Nhóm Phật Tử Đạo Tràng Liên Trì, Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 555 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 259 | Một Số Cô Bác ở Đông Hà | Quảng Trị, VIETNAM | 1 triệu, 70 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 260 | Lê Anh Thuỷ | Cơ Sở cán thép Long Thành, Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 261 | Chi Đoàn Ngân Hàng NN Quảng Trị | Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 262 | TT Học Sinh lớp 10 Chuyên Hoá, Trường Lê Quí Đôn | Quảng Trị, VIETNAM | 205 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 263 | Nguyễn Thị Liễu | Đài Phát Thanh Quảng Trị, VIETNAM | 50 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 264 | Ông Bà Nguyễn Lãnh | 41 Hùng Vương, Đông Hà, Quảng Trị, VIETNAM | 200 ngàn VND | 04/06/2003 | Received |
| 265 | Công Đoàn Giáo Dục Cam Lộ và các đơn vị trực thuộc | Quảng Trị, VIETNAM | 6 triệu 878 ngàn VND | 02/08/2003 | Received |
| 266 | Nguyễn Văn Tạng | Trưởng Phòng TC-HC Ngân Hàng Công Thương Quảng Trị, VIETNAM | 500 ngàn VND | 02/08/2003 | Received |
| 267 | BS. Tôn Thất Hứa | Việt Kiều Đức | 1 triệu 160 ngàn VND | 02/08/2003 | Received |
| Check out the NEW Hotbot | Tell me when this page is updated |